JIS H3300 : 1997 – Bảng 3 - Danh mục đặc tính cơ lý

JIS H3300 : 1997 – Đồng và hợp kim đồng dạng ống không hàn

Bảng 3 (1) – Danh mục đặc tính cơ lý
(trừ các ứng dụng áp suất)

(A): Độ bền kéo                                                             (B): Độ giãn dài                          (C): Độ cứng
(D): Kích thước hạt                                                                    (E): Khả năng loe rộng                (F): Cán phẳng
(G): Đặc tính kiểm tra không phá hủy(3)                             (H): Độ dẫn điện                         (I): Giòn bằng hydro(4)
(J): Nứt gãy theo mùa                                                    (K): Quy trình tách khử(5)

Hợp kim

Mức độ cứng

Mã hợp kim

Đường kính ngoài

Danh mục đặc tính cơ lý

(A)

(B)

(C)

(D)

(E)

(F)

(G)

(H)

(I)

(J)

(K)

C1020

O

C1020 T-O
C1020 TS-O

≤ 50

O

O

O

-

O

-

-

> 50 ~ ≤ 100

O

O

O

-

-

O

-

-

OL

C1020 T-OL
C1020 TS-OL

≤ 50

O

O

O

-

O

-

-

> 50 ~ ≤ 100

O

O

O

-

-

O

-

-

1/2H

C1020 T-1/2H
C1020 TS-1/2H

≤ 50

O

-

-

-

-

O

-

-

> 50 ~ ≤ 100

O

-

-

-

-

-

O

-

-

H

C1020 T-H
C1020 TS-H

≤ 50

O

-

-

-

-

O

-

-

> 50 ~ ≤ 100

O

-

-

-

-

-

O

-

-

C1100

O

C1100 T-O
C1100 TS-O

≤ 50

O

O

-

O

-

-

-

-

> 50 ~ ≤ 100

O

O

-

O

-

-

-

-

-

> 100

O

O

-

-

O

-

-

-

-

1/2H

C1100 T-1/2H
C1100 TS-1/2H

≤ 50

O

-

-

-

-

-

-

-

> 50 ~ ≤ 100

O

-

-

-

-

-

-

-

-

H

C1100 T-H
C1100 TS-H

≤ 50

O

-

-

-

-

-

-

-

> 50 ~ ≤ 100

O

-

-

-

-

-

-

-

-

C1201
C1220

O

C1201 T-O
C1201 TS-O
C1220 T-O
C1220 TS-O

≤ 50

O

O

O

-

-

-

> 50 ~ ≤ 100

O

O

O

-

-

-

> 100

O

O

-

O

-

-

OL

C1201 T-OL
C1201 TS-OL
C1220 T-OL
C1220 TS-OL

≤ 50

O

O

O

-

-

-

> 50 ~ ≤ 100

O

O

O

-

-

-

> 100

O

O

-

O

-

-

1/2H

C1201 T-1/2H
C1201 TS-1/2H
C1220 T-1/2H
C1220 TS-1/2H

≤ 50

O

-

-

-

-

-

-

> 50 ~ ≤ 100

O

-

-

-

-

-

-

H

C1201 T-H
C1201 TS-H
C1220 T-H
C1220 TS-H

≤ 50

O

-

-

-

-

-

-

> 50 ~ ≤ 100

O

-

-

-

-

-

-

C2200
C2300

O

C2200 T-O
C2200 TS-O
C2300 T-O
C2300 TS-O

≤ 50

O

O

O

-

-

-

-

-

> 50 ~ ≤ 100

O

O

O

-

-

-

-

-

-

> 100

O

O

-

O

-

-

-

-

-

OL

C2200 T-OL
C2200 TS-OL
C2300 T-OL
C2300 TS-OL

≤ 50

O

O

O

-

-

-

-

-

> 50 ~ ≤ 100

O

O

O

-

-

-

-

-

-

> 100

O

O

-

O

-

-

-

-

-

1/2H

C2200 T-1/2H
C2200 TS-1/2H
C2300 T-1/2H
C2300 TS-1/2H

≤ 50

O

O

-

-

-

-

-

-

-

> 50

O

O

-

-

-

-

-

-

-

-

H

C2200 T-H
C2200 TS-H
C2300 T-H
C2300 TS-H

≤ 50

O

-

-

-

-

-

-

-

-

> 50

O

-

-

-

-

-

-

-

-

-

C2600
C2700

O

C2600 T-O
C2600 TS-O
C2700 T-O
C2700 TS-O

≤ 50

O

O

O

-

-

-

O

-

> 50 ~ ≤ 100

O

O

O

-

-

-

-

O

-

> 100

O

O

-

O

-

-

-

O

-

OL

C2600 T-OL
C2600 TS-OL
C2700 T-OL
C2700 TS-OL

≤ 50

O

O

O

-

-

-

O

-

> 50 ~ ≤ 100

O

O

O

-

-

-

-

O

-

> 100

O

O

-

O

-

-

-

O

-

1/2H

C2600 T-1/2H
C2600 TS-1/2H
C2700 T-1/2H
C2700 TS-1/2H

≤ 50

O

O

-

-

-

-

-

O

-

> 50

O

O

-

-

-

-

-

-

O

-

H

C2600 T-H
C2600 TS-H
C2700 T-H
C2700 TS-H

≤ 50

O

-

-

-

-

-

-

O

-

> 50

O

-

-

-

-

-

-

-

O

-

C2800

O

C2800 T-O
C2800 TS-O

≤ 50

O

O

-

-

O

-

-

-

O

-

> 50 ~ ≤ 100

O

O

-

-

O

-

-

-

-

O

-

> 100

O

O

-

-

-

O

-

-

-

O

-

OL

C2800 T-OL
C2800 TS-OL

≤ 50

O

O

-

O

-

-

-

O

-

> 50 ~ ≤ 100

O

O

-

O

-

-

-

-

O

-

> 100

O

O

-

-

O

-

-

-

O

-

1/2H

C2800 T-1/2H
C2800 TS-1/2H

≤ 50

O

O

-

-

-

-

-

O

-

> 50

O

O

-

-

-

-

-

-

O

-

H

C2800 T-H
C2800 TS-H

≤ 50

O

-

-

-

-

-

-

-

O

-

> 50

O

-

-

-

-

-

-

-

-

O

-

C4430
C6870
C6871
C6872

O

C4430 T-O
C4430 TS-O
C6870 T-O
C6870 TS-O
C6871 T-O
C6871 TS-O
C6872 T-O
C6872 TS-O

≤ 50

O

O

-

O

O

O

-

-

O

-

> 50 ~ ≤ 100

O

O

-

O

O

-

-

-

O

-

> 100

O

O

-

-

O

-

-

-

O

-

C7060
C7100
C7150
C7164

O

C7060 T-O
C7060 TS-O
C7100 T-O
C7100 TS-O
C7150 T-O
C7150 TS-O
C7164 T-O
C7164 TS-O

≤ 50

O

O

-

O

O

O

-

-

-

-

> 50 ~ ≤ 100

O

O

-

O

O

-

-

-

-

-

> 100

O

O

-

-

O

-

-

-

-

-

Chú thích:
(3): Bất kể hợp kim nào không tiến hành kiểm soát bằng dòng phu-cô, thủy tĩnh hoặc khí nén đều cần tiến hành kiểm tra đặc tính này. Tuy nhiên, khi hợp kim C1220 ứng dụng vào hệ thống cung cấp nước thì cần tiến hành kiểm tra đặc tính thủy tĩnh trong quá trình duyệt hợp kim.

(4): Không áp dụng với hợp kim C1220.
(5): Khi hợp kim C1220 ứng dụng làm ống dẫn nước cấp thì cần tiến hành kiểm tra đặc tính tách khử (leaching) trong quá trình duyệt hợp kim.

Ghi chú:  
O: Bắt buộc                                   ∆: Theo yêu cầu của người mua

Tuy nhiên, khi hợp kim C1220 ứng dụng làm ống dẫn nước cấp thì bắt buộc phải tiến hành kiểm tra đặc tính kiểm tra không phá hủy.

Bảng 3 (2) – Danh mục đặc tính cơ lý của ống hợp kim cho các ứng dụng áp suất

(A): Độ bền kéo                                      (B): Ứng suất phá hủy(*)                                                              (C): Độ giãn dài                       (D): Độ cứng                                         (E): Kích thước hạt                                                        (F): Khả năng loe rộng
(G): Cán phẳng                                      (H): Đặc tính kiểm tra không phá hủy (3)               

(I): Độ dẫn điện                                      (J): Giòn bằng hydro (4)                                                    (K): Nứt gãy theo mùa

Hợp kim

Mức độ cứng

Mã hợp kim

Đường kính ngoài

Danh mục đặc tính cơ lý

(A)

(B)

(C)

(D)

(E)

(F)

(G)

(H)

(I)

(J)

(K)

C2800

O

C2800 T-O
C2800 TS-O

≤ 50

O

O

O

-

-

O

-

-

-

O

> 50 ~ ≤ 100

O

O

O

-

-

O

-

-

-

-

O

> 100

O

O

O

-

O

O

O

-

-

O

C4430

O

C4430 T-O
C4430 TS-O

≤ 50

O

O

O

-

O

O

O

-

-

O

> 50 ~ ≤ 100

O

O

O

-

O

O

-

-

-

O

> 100

O

O

O

-

-

O

-

-

-

O

C7060

O

C7060 T-O
C7060 TS-O

≤ 50

O

O

O

-

O

O

O

-

-

-

> 50 ~ ≤ 100

O

O

O

-

O

O

-

-

-

-

> 100

O

O

O

-

-

O

-

-

-

-

C7150

O

C7150 T-O
C7150 TS-O

≤ 50

O

O

O

-

O

O

O

-

-

-

> 50 ~ ≤ 100

O

O

O

-

O

O

-

-

-

-

> 100

O

O

O

-

-

O

-

-

-

-

Chú thích:
(3): Đặc tính kiểm tra không phá hủy được thực hiện kèm theo các kiểm tra về dòng phu-cô, thủy tĩnh và khí nén.
(*): Kiểm tra ứng suát phá hủy giới hạn trong các hợp kim ứng dụng trong tiêu chuẩn JIS H8270.

Ghi chú:  
O: Bắt buộc                                   ∆: Theo yêu cầu của người mua

Nguồn: Japanese Industrial Standards (JIS)

Từ khóa: oristar corporation . kim loại màu . kim loại đồng . đồng tấm lá cuộn . đồng . tấm . lá . cuộn . cây . thanh . dây . ống . chữ nhật . thanh tròn . thanh vuông . thanh lục giác . đồng xẻ băng . đồng lá . đồng cuộn . đồng ống . đồng tấm . đồng đỏ . đồng vàng . đồng thau . đồng thau cây . đồng thau dây . đồng đỏ cây phi . đồng xi mạ . đồng bóng . đồng thiếc . đồng hợp kim . đồng đỏ không oxy . đồng đỏ tough pitch . đồng đỏ không oxy . đồng thau đỏ . đồng thau . đồng thau dễ cắt . đồng thau chứa thiếc . đồng thau admiralty . đồng thau đóng tàu . đồng thiếc chứa nhôm . cupronickel . đồng dùng trong ngành in . đồng dùng trong ngòi nổ . đồng thau trong âm nhạc . đồng niken bạc . đồng bery đàn hồi . đồng thiếc phốt-pho đàn hồi . đồng niken bạc đàn hồi . đồng thanh cái . đồng thau chứa chì . đồng thau rèn . đồng thau độ bền cao . đồng thau làm khớp nối . hợp kim đồng bery . đồng thiếc phốt-pho chứa chì . đồng thau làm giàn ngưng . đồng cupro nickel làm giàn ngưng . đồng anode mạ điện . C1020 . C1100 . C1201 . C1220 . C1221 . C2100 . C2200 . C2300 . C2400 . C2600 . C2680 . C2720 . C2801 . C3560 . C3561 . C3710 . C3713 . C4250 . C4430 . C4621 . C4640 . C6140 . C6161 . C6280 . C6301 . C7060 . C7150 . C1401 . C2051 . C6711 . C6712 . C5111 . C5102 . C5191 . C5212 . C7351 . C7451 . C7521 . C7541 . C1700 . C1720 . C5210 . C7701 . C1020 . C1100 . C1020 . C1100 . C1201 . C1220 . C2600 . C2700 . C2800 . C3601 . C3602 . C3603 . C3604 . C3605 . C3712 . C3771 . C4622 . C4641 . C6161 . C6191 . C6241 . C6782 . C6783 . C1100 . C1201 . C1220 . C2100 . C2200 . C2300  C2400 . C2600 . C2700 . C2720 . C2800 . C3501 . C3601 . C3602 . C3603 . C3604 . C1720 . C5111 . C5102 . C5191 . C5212 . C5341 . C5441 . C7451 . C7521 . C7541 . C7701 . C7941 . C1020 . C1100 . C1201 . C1220 . C2200 . C2300 . C2600 . C2700 . C2800 . C4430 . C6870 . C6871 . C6872 . C7060 . C7100 . C7150 . C7164 . C1020 . C2600 . C2680 . C4430 . C7060 . C7150 . C1011

oristar corporation . hợp kim . kim loại màu . nhôm . nhôm thỏi hợp kim . nhôm hợp kim . nhôm billet . nhôm độ cứng cao . nhôm tấm lá trạm khắc bề mặt vân stucco diamond . nhôm sandwich honeycomb panel . nhôm tấm . nhôm tấm phủ . nhôm lá . nhôm cuộn . nhôm cây . nhôm thanh . nhôm dây . nhôm ống . nhôm chữ nhật . nhôm thanh tròn . nhôm thanh vuông . nhôm thanh lục giác . nhôm ép đùn . nhôm kéo dài . nhôm anode . nhôm phản quang . nhôm và hợp chất của nhôm . nhôm tấm chống trượt . nhôm tấm chống trượt 1 2 3 5 vạch . nhôm đóng tàu . A1085 . A1080 . A1070 . A1050 . A1100 . A1200 . A1N00 . 1N30 . A2014 . A2017 . A2219 . A2024 . A3003 . A3203 . A3004 . A3104 . A3005 . A3105 . A5005 . A5052 . A5652 . A5154 . A5254 . A5454 . A5082 . A5182 . A5083 . A5086 . A5N01 . A6061 . A7075 . A7075 . A7N01 . nhôm tấm cuộn . nhôm tròn . nhôm tráng phủ bề mặt . A1070 . A1050 . A1100 . A1200 . A2011 . A2014 . A2117 . A2024 . A3003 . A5052 . A5N02 . A5056 . A5083 . A6061 . A6063 . A7003 . A7N01 . A7075 . nhôm thanh ép đùn . nhôm thanh kéo dài . dây kéo dài . A1070 . A1050 . A1100 . A1200 . A2014 . A2017 . A2024 . A3003 . A3203 . A5052 . A5154 . A5056 . A5083 . A6061 . A6063 . A7003 . A7N01 . A7075 . nhôm ống ép đùn . nhôm ống kéo dài . A1050 . A1100 . A1200 . A3003 . A3203 . BA11 . BA12 . A5052 . A5154 . A5083 . nhôm ống dạng hàn . nhôm ống dạng hàn hồ quang . A1100 . A1200 . A2014 . A2017 . A2024 . A3003 . A3203 . A5052 . A5454 . A5083 . A5086 . A6061 . A6N01 . A6063 . A7003 . A7N01 . A7075 . nhôm định hình dạng ép đùn . A1100 . A1200 . A2014 . A2017 . A2018 . A2218 . A2219 . A2025 . A2618 . A2N01 . A4032 . A5052 . A5056 . A5083 . A6151 . A6061 . A7050 . A7075 . A7N01 . nhôm hợp kim rèn . nhôm rèn theo khuôn . nhôm rèn .  A1085 . A1070 . A1050 . A1N30 . A1100 . A3003 . A3004 . A8021 . A8079 . nhôm hợp kim dạng lá màng mỏng . A1060 . A6101 . A6061 . A6063 . nhôm hợp kim thanh cái dẫn điện . nhôm hợp kim dây và cây dạng hàn . A4343 . A4045 . A4004 . A4005 . A4N04 . A4104 . A4N43 . A4N45 . A4145 . A4047 . nhôm hợp kim hàn cứng dạng tấm

Tags: oristar corporation . non-ferrous metals . copper metal . copper . plate . strip . coil . foil . rod . bar . tube . pipe . wire . rectangle bar . round bar . square bar . hexagon bar . copper . brass . bronze . copper alloy . oxygen free copper . tough pitch copper . phosphorus deoxidized copper . red brass . brass . free cutting brass . tin-containing brass . Admiralty brass . naval brass . aluminium bronze . cupronickel . copper for printing . copper for detonator . brass for music reed . nickel silver . copper beryllium alloy for spring . phosphor bronze for spring . nickel silver for spring . copper bus bars . copper bus bar . leaded brass . forging brass . high strength brass . brass for nipple . copper beryllium alloy . leaded phosphorus bronze brass for condenser . cupro nickel for condenser . copper anode . C1020 . C1100 . C1201 . C1220 . C1221 . C2100 . C2200 . C2300 . C2400 . C2600 . C2680 . C2720 . C2801 . C3560 . C3561 . C3710 . C3713 . C4250 . C4430 . C4621 . C4640 . C6140 . C6161 . C6280 . C6301 . C7060 . C7150 . C1401 . C2051 . C6711 . C6712 . C5111 . C5102 . C5191 . C5212 . C7351 . C7451 . C7521 . C7541 . C1700 . C1720 . C5210 . C7701 . C1020 . C1100 . C1020 . C1100 . C1201 . C1220 . C2600 . C2700 . C2800 . C3601 . C3602 . C3603 . C3604 . C3605 . C3712 . C3771 . C4622 . C4641 . C6161 . C6191 . C6241 . C6782 . C6783 . C1100 . C1201 . C1220 . C2100 . C2200 . C2300  C2400 . C2600 . C2700 . C2720 . C2800 . C3501 . C3601 . C3602 . C3603 . C3604 . C1720 . C5111 . C5102 . C5191 . C5212 . C5341 . C5441 . C7451 . C7521 . C7541 . C7701 . C7941 . C1020 . C1100 . C1201 . C1220 . C2200 . C2300 . C2600 . C2700 . C2800 . C4430 . C6870 . C6871 . C6872 . C7060 . C7100 . C7150 . C7164 . C1020 . C2600 . C2680 . C4430 . C7060 . C7150 . C1011

oristar corporation . alloy . non-ferrous metals . aluminum . aluminium alloy . homogernized aluminium billet . primary and secondary aluminium ingot . aluminium plate . aluminium high performance . aluminium diamond stucco embossed sheet and coil . aluminium honeycomb sandwich panel sheet . aluminium clad plate . aluminium strip . aluminium coil . aluminium foil . aluminium rod . aluminium bar . aluminium tube . aluminium pipe . aluminium wire . aluminium rectangle bar . aluminium round bar . aluminium square bar . aluminium hexagon bar . aluminium painted . aluminium extruded . aluminium drawn . anode aluminium . reflection aluminium . aluminium treat plate 1 2 3 5 bar parttern . A1085 . A1080 . A1070 . A1050 . A1100 . A1200 . A1N00 . 1N30 . A2014 . A2017 . A2219 . A2024 . A3003 . A3203 . A3004 . A3104 . A3005 . A3105 . A5005 . A5052 . A5652 . A5154 . A5254 . A5454 . A5082 . A5182 . A5083 . A5086 . A5N01 . A6061 . A7075 . A7075 . A7N01 . aluminium coiled sheet . aluminium circle . aluminium clad plate . A1070 . A1050 . A1100 . A1200 . A2011 . A2014 . A2117 . A2024 . A3003 . A5052 . A5N02 . A5056 . A5083 . A6061 . A6063 . A7003 . A7N01 . A7075 . aluminium extruded bar . aluminium drawn bar . aluminium drawn wire . A1070 . A1050 . A1100 . A1200 . A2011 . A2014 . A2117 . A2024 . A3003 . A5052 . A5N02 . A5056 . A5083 . A6061 . A6063 . A7003 . A7N01 . A7075 . aluminium extruded bar . aluminium drawn bar . dây kéo dài . A1070 . A1050 . A1100 . A1200 . A2014 . A2017 . A2024 . A3003 . A3203 . A5052 . A5154 . A5056 . A5083 . A6061 . A6063 . A7003 . A7N01 . A7075 . aluminium extruded pipe . aluminium drawn pipe . A1050 . A1100 . A1200 . A3003 . A3203 . BA11 . BA12 . A5052 . A5154 . A5083 . aluminium welded pipes and tubes . aluminium arc welded pipes and tubes . A1100 . A1200 . A2014 . A2017 . A2024 . A3003 . A3203 . A5052 . A5454 . A5083 . A5086 . A6061 . A6N01 . A6063 . A7003 . A7N01 . A7075 . aluminium extruded shapes . A1100 . A1200 . A2014 . A2017 . A2018 . A2218 . A2219 . A2025 . A2618 . A2N01 . A4032 . A5052 . A5056 . A5083 . A6151 . A6061 . A7050 . A7075 . A7N01 . aluminium alloy forgings . aluminium die forging . aluminium free forging . A1085 . A1070 . A1050 . A1N30 . A1100 . A3003 . A3004 . A8021 . A8079 . aluminium alloy foils . A1060 . A6101 . A6061 . A6063 . aluminium alloy bus conductors . aluminium alloy welding rods and wires . A4343 . A4045 . A4004 . A4005 . A4N04 . A4104 . A4N43 . A4N45 . A4145 . A4047 . aluminium alloy brazing filler metals and brazing sheets