Đồng vàng (hay còn gọi là đồng thau - Brass) là một trong những loại hợp kim quan trọng và phổ biến nhất trong ngành công nghiệp kim loại màu. Là sự kết hợp giữa đồng (Cu) và kẽm (Zn), đồng vàng sở hữu những đặc tính cơ lý vượt trội, đáp ứng nhu cầu khắt khe trong sản xuất cơ khí, điện tử và trang trí. Tại Oristar, chúng tôi cung cấp các dòng đồng vàng chất lượng, đảm bảo chất lượng đồng nhất cho mọi dự án. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về loại vật liệu này qua bài viết dưới đây.
Đồng cuộn là một trong những dạng vật liệu đồng phổ biến trong công nghiệp, đặc biệt trong các ngành điện, điện tử và sản xuất linh kiện. Với đặc tính linh hoạt và phù hợp cho sản xuất hàng loạt, đồng cuộn giúp tối ưu chi phí và hiệu quả gia công.
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ đồng cuộn là gì, quy cách và các thông số kỹ thuật, từ đó lựa chọn vật liệu phù hợp.
Đồng Cuộn – Nhà Cung Cấp Uy Tín, Giá Tốt, Sẵn Kho Toàn Quốc
Được đánh giá là vật liệu kim loại màu cốt lõi, đồng cuộn đóng vai trò không thể thay thế trong các ngành công nghiệp mũi nhọn như điện tử, cơ khí chính xác và hàng không vũ trụ. Nhờ ưu thế tuyệt vời về khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt và tính định hình, loại vật liệu này giúp tối ưu hóa hiệu suất sản xuất, đặc biệt là trong các dây chuyền dập liên hoàn hiện đại.
Đồng cuộn là gì?
Đồng cuộn (Copper Coil / Brass Coil) là sản phẩm đồng hoặc hợp kim đồng được cán mỏng với độ dày nhất định và cuộn lại thành từng cuộn lớn (coil) để thuận tiện cho quá trình lưu trữ, vận chuyển và gia công hàng loạt. Quá trình cán có thể là cán nóng hoặc cán nguội tùy thuộc vào yêu cầu về cơ tính và độ bóng bề mặt của thành phẩm.

Ưu điểm vượt trội của đồng dạng cuộn so với dạng tấm/thanh
- Tối ưu hóa sản xuất hàng loạt: Dạng cuộn là lựa chọn duy nhất và tối ưu nhất cho các máy dập liên hoàn (progressive die stamping), giúp phay, cắt, dập chi tiết với tốc độ cao mà không cần dừng máy để cấp phôi thủ công.
- Giảm thiểu hao hụt vật liệu (Scrap): Nhờ việc tính toán và chia cuộn (slitting) theo đúng khổ rộng bản vẽ yêu cầu, tỷ lệ phôi thừa được giảm xuống mức thấp nhất.
- Dễ dàng vận chuyển và lưu kho: Thiết kế dạng cuộn tròn giúp tiết kiệm không gian lưu trữ và dễ dàng sử dụng các thiết bị nâng hạ công nghiệp.
Quy cách kỹ thuật chi tiết của Đồng Cuộn
Đồng cuộn (Copper Coil/Strip) tại Oristar được cung cấp với dải quy cách đa dạng, đáp ứng từ các linh kiện điện tử siêu nhỏ đến các hệ thống điện công nghiệp hạng nặng.
Độ dày
Đây là thông số quan trọng nhất quyết định khả năng dẫn điện và độ bền cơ học.
- Dải độ dày phổ biến: Từ 0.05 mm đến 3.0 mm.
- Phân loại ứng dụng:
- Siêu mỏng (0.05 - 0.1 mm): Dùng làm lá đồng tản nhiệt, tấm chắn điện từ (EMI Shielding) trong thiết bị viễn thông.
- Trung bình (0.2 - 1.0 mm): Dùng cho đầu nối (connectors), chân cắm linh kiện, tắc te điện.
- Dày (1.2 - 3.0 mm): Dùng làm thanh cái (busbar) uốn cong, các chi tiết dẫn điện chịu dòng cao trong tủ bảng điện.
- Dung sai: Thường tuân thủ tiêu chuẩn JIS H3100 hoặc ASTM B152, đảm bảo độ đồng nhất trên toàn bộ chiều dài cuộn.
Chiều rộng
Khả năng xẻ băng (Slitting) chính xác giúp tối ưu hóa quy trình dập liên hoàn của khách hàng.
- Dải chiều rộng: Phổ biến từ 10 mm đến 600 mm.
- Dịch vụ tùy chỉnh: Có khả năng xẻ băng siêu nhỏ (từ 5mm) với độ chính xác cao, mép cắt phẳng, không ba via (burr-free), giúp bảo vệ khuôn dập của khách hàng.
Đường kính và Cấu tạo cuộn
Thông số này cực kỳ quan trọng để đảm bảo cuộn đồng tương thích với máy xả cuộn tại nhà máy.
- Đường kính trong:
- Phổ biến nhất: 300 mm, 400 mm, 500 mm.
- Lõi cuộn có thể là lõi giấy cứng, lõi thép hoặc không lõi tùy theo độ mềm của vật liệu.
- Đường kính ngoài (Outside Diameter - OD): Thường dao động từ 800 mm đến 1200 mm. OD được tính toán dựa trên tổng trọng lượng cuộn để tránh hiện tượng móp méo do trọng lượng bản thân quá lớn.
Trọng lượng cuộn
- Cuộn nhỏ: 50 kg – 200 kg (phù hợp cho các xưởng sản xuất nhỏ, thao tác thủ công).
- Cuộn lớn: 500 kg – 2000 kg (tối ưu cho các dây chuyền dập tự động tốc độ cao, giảm thời gian thay cuộn).
- Tỷ trọng tính toán: ~8.94 g/cm^3 (dùng để ước tính chiều dài dựa trên trọng lượng).
Trạng thái vật liệu
Bên cạnh kích thước, quy cách đồng cuộn luôn đi kèm với trạng thái độ cứng:
- O (Annealed): Đồng mềm, dễ uốn, kéo dãn tốt.
- 1/2H (Half Hard): Độ cứng trung bình, cân bằng giữa khả năng uốn và độ đàn hồi.
- H (Hard): Độ cứng cao, chịu lực tốt, khó biến dạng.
Bảng tóm tắt quy cách nhanh
|
Thông số |
Quy cách chi tiết |
Ghi chú |
|
Mác đồng |
C1100, C1220, C1020 (OFHC) |
Tùy độ tinh khiết yêu cầu |
|
Độ dày |
0.05 - 3.0 (mm) |
Dung sai 0.005 - 0.02 (mm) (tùy theo chiều dày) |
|
Chiều rộng |
10 - 600 (mm) |
Xẻ theo yêu cầu của khách hàng |
|
Độ dẻo dai |
15% - 45% |
Tùy theo trạng thái Temper |
|
Bề mặt |
Bóng (Bright), Sạch dầu (Degreased) |
Không vết xước, không oxy hóa |
Phân Tích Chi Tiết Đặc Tính Kỹ Thuật Đồng Cuộn
Đồng cuộn là vật liệu công nghiệp phổ biến, nổi bật với khả năng dẫn điện/nhiệt vượt trội, độ dẻo cao và khả năng chống ăn mòn. Đặc tính kỹ thuật của đồng cuộn thay đổi tùy thuộc vào thành phần hợp kim (đồng đỏ, đồng vàng, đồng niken) và trạng thái cơ lý tính (cứng, nửa cứng, mềm)
Thành Phần Vật Liệu & Các Mác Đồng Phổ Biến
Việc lựa chọn mác đồng quyết định trực tiếp đến hiệu suất truyền dẫn và độ bền của sản phẩm cuối cùng:
- C1100: Chứa hàm lượng đồng tối thiểu 99.9%. Đây là lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng cần dẫn điện và dẫn nhiệt cao nhất như thanh cái, rơ-le.
- C1020: Loại bỏ hoàn toàn Oxy để tránh hiện tượng "giòn hydro" khi hàn hoặc nung ở nhiệt độ cao. Thường dùng trong các thiết bị âm thanh cao cấp hoặc linh kiện điện tử chân không.
- C2600 & C2680: Hợp kim Đồng - Kẽm. Có tính dẻo cao, khả năng tạo hình tuyệt vời, màu vàng sang trọng, ứng dụng nhiều trong trang trí và dập đầu nối điện.
- C3604: Được bổ sung thêm chì (Pb) để tăng khả năng gia công cắt gọt, phay, tiện tốc độ cao mà không làm mòn dao.
Độ Cứng (Temper) và Khả Năng Gia Công
Độ cứng được điều chỉnh thông qua quá trình cán nguội và ủ nhiệt:
- O (Annealed - Mềm): Vật liệu được ủ mềm hoàn toàn, cực kỳ dễ uốn nắn, phù hợp cho các chi tiết cần vuốt sâu hoặc gấp mép phức tạp.
- 1/2H (Half Hard - Bán cứng): Sự cân bằng giữa độ bền và khả năng uốn, là độ cứng phổ biến nhất cho các linh kiện dập.
- H (Hard - Cứng): Có độ bền kéo cao, khó bị biến dạng khi chịu lực, dùng cho các chi tiết cần độ phẳng và độ đàn hồi như nhíp tiếp điểm.
Bề Mặt & Xử Lý Hoàn Thiện
- Mill Finish: Bề mặt sau khi cán, đạt chuẩn công nghiệp cho các chi tiết bên trong máy.
- Bright Finish: Bề mặt được xử lý sáng bóng, tăng tính thẩm mỹ và khả năng phản xạ.
- Mạ: Các cuộn đồng có thể được mạ Thiếc (Sn) để chống oxy hóa hoặc mạ Bạc (Ag) để tối ưu hóa khả năng dẫn điện tại các điểm tiếp xúc.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Tổng Hợp
|
Tiêu chuẩn |
Mác đồng |
Độ dẫn điện (% IACS) |
Đặc tính nổi bật |
Ứng dụng tiêu biểu |
|
Đồng đỏ |
C1100 |
100 |
Dẫn điện/nhiệt cực tốt, dễ hàn. |
Busbar, dây dẫn, linh kiện điện. |
|
C1020 |
100 |
Kháng giòn hydro, độ tinh khiết siêu cao. |
Linh kiện bán dẫn, âm thanh. |
|
|
C1220 |
80 |
Khả năng hàn hóa học tốt, chống ăn mòn. |
Ống đồng điều hòa, bộ trao đổi nhiệt. |
|
|
Đồng thau |
C2600 |
25 - 28 |
Màu sắc đẹp, tính dẻo cực cao. |
Đầu nối, cúc áo, đồ trang trí. |
|
C3604 |
20 |
Cắt gọt cực mịn, không dính dao. |
Ốc vít, bánh răng, chi tiết máy tiện. |
|
|
Đồng phốt pho |
C5191 |
11 - 14 |
Độ đàn hồi và chống mài mòn tuyệt vời. |
Lò xo, nhíp tiếp điểm điện tử. |
Các loại đồng cuộn phổ biến trên thị trường
Tùy thuộc vào thành phần hóa học, đồng cuộn được chia thành nhiều mác khác nhau, phục vụ cho các ứng dụng đặc thù.
Đồng đỏ cuộn
Đồng đỏ nguyên chất là loại vật liệu có hàm lượng đồng (Cu) cực cao, thường trên 99.9%.
Đặc điểm cấu tạo
Sở hữu màu đỏ đặc trưng, đồng đỏ có độ mềm dẻo cao, khả năng chống ăn mòn tuyệt vời và đặc biệt là hệ số dẫn điện, dẫn nhiệt nằm trong top đầu các loại kim loại công nghiệp.
Các mác đồng tiêu chuẩn
- C1100 (Tough Pitch Copper): Hàm lượng Cu > 99.90%. Ứng dụng phổ biến nhất trong ngành điện.
- C1020 / C1220 (Oxygen-Free / Phosphorus-Deoxidized Copper): Được khử oxy, chịu nhiệt tốt, thường dùng làm ống đồng, bộ trao đổi nhiệt hoặc các linh kiện yêu cầu hàn vảy cứng.
Đồng thau cuộn
Đồng thau là hợp kim của Đồng (Cu) và Kẽm (Zn), có màu vàng sáng tùy thuộc vào tỷ lệ pha trộn.

Đặc điểm cấu tạo
Đồng thau cứng hơn đồng đỏ, dễ gia công cắt gọt, độ bền cơ học cao và chi phí vật liệu thấp hơn đồng nguyên chất. Bề mặt sáng bóng của đồng thau cũng mang lại giá trị thẩm mỹ cao.
Các mác đồng tiêu chuẩn
- C2680 (Yellow Brass): Tỷ lệ ~65% Cu, 35% Zn. Dễ dập sâu, độ bền kéo tốt.
- C2801 (Muntz Metal): Tỷ lệ ~60% Cu, 40% Zn. Chịu lực tốt, thường dùng làm chi tiết máy, đinh vít, bản lề.
Đồng hợp kim cuộn đặc biệt
Ngoài hai loại trên, thị trường còn sử dụng các loại hợp kim đồng chuyên dụng:
- Đồng Phosphor (Phosphor Bronze - C5191, C5210): Chứa thiếc và phosphor. Nổi bật với độ đàn hồi cực cao, chống mỏi tốt, chuyên dùng làm lò xo, tiếp điểm rơ-le, switch điện tử.
- Đồng Beryllium (Beryllium Copper - C17200): Siêu cứng, không phát sinh tia lửa điện, ứng dụng trong môi trường dễ cháy nổ hoặc linh kiện hàng không.
Quy cách & thông số kỹ thuật tiêu chuẩn
Để đáp ứng các tiêu chuẩn sản xuất quốc tế như JIS (Nhật Bản), ASTM (Mỹ) hay EN (Châu Âu), đồng cuộn cần tuân thủ các thông số quy cách nghiêm ngặt.
Kích thước: Độ dày và chiều rộng
- Độ dày (Thickness): Rất đa dạng, thường dao động từ dạng foil mỏng 0.05mm lên đến 3.0mm. Các độ dày phổ biến nhất trong gia công linh kiện là 0.1mm, 0.2mm, 0.3mm, 0.5mm, 1.0mm.
- Chiều rộng (Width): Khổ rộng nguyên bản thường từ 300mm đến 600mm hoặc 1000mm. Tuy nhiên, thông qua quá trình chia cuộn, chiều rộng có thể được cắt nhỏ xuống tới 5mm - 10mm tùy nhu cầu.
Trọng lượng và đường kính cuộn
- Đường kính trong (ID - Inner Diameter): Tiêu chuẩn thường là 300mm, 400mm hoặc 500mm (phù hợp với trục xả/cuộn của máy đột dập).
- Trọng lượng (Weight): Cuộn nguyên bản có thể nặng từ vài trăm kg đến hơn 1 tấn. Cuộn sau chia cuộn thường đóng gói từ 20kg - 100kg/cuộn.
Dung sai kích thước
Đối với các ứng dụng cơ khí chính xác, dung sai độ dày là yếu tố sống còn. Các nhà cung cấp uy tín luôn đảm bảo dung sai kiểm soát ở mức thấp.
Tính chất cơ lý và hóa học của đồng cuộn
Đồng cuộn (thường là đồng đỏ nguyên chất như mác C1100, C1020) là vật liệu quan trọng trong công nghiệp điện tử và chế tạo máy nhờ sự kết hợp giữa khả năng dẫn truyền và độ bền lý hóa ổn định. Dưới đây là chi tiết các tính chất cơ lý và hóa học của loại vật liệu này:

Độ dẫn điện và dẫn nhiệt xuất sắc
Đồng đỏ (C1100) có độ dẫn điện đạt ~100% IACS. Đây là tính chất khiến đồng không thể bị thay thế trong ngành công nghiệp sản xuất cáp điện, thanh cái (busbar) và các linh kiện truyền dẫn màng mỏng.
Khả năng chống ăn mòn và oxy hóa
Đồng tự hình thành một lớp màng oxit mỏng bảo vệ trên bề mặt khi tiếp xúc với không khí, giúp chống lại sự ăn mòn từ môi trường, nước biển và nhiều loại hóa chất công nghiệp.
Tính định hình và gia công
Cấu trúc tinh thể của đồng cho phép vật liệu này có khả năng kéo giãn, uốn cong và dập vuốt sâu cực tốt mà không bị nứt gãy. Tùy thuộc vào "độ cứng" yêu cầu (O, 1/2H, H, EH), đồng cuộn có thể đáp ứng từ các chi tiết dập nổi phức tạp đến các chi tiết cần độ cứng vững.
Ứng dụng thực tiễn của đồng cuộn
Đồng cuộn là vật liệu không thể thiếu trong các ngành công nghiệp hiện đại nhờ sự kết hợp giữa tính dẫn điện, dẫn nhiệt và khả năng chống ăn mòn.
|
STT |
Lĩnh vực |
Ứng dụng cụ thể của đồng cuộn |
Vai trò chính |
|
1 |
Bán dẫn |
Khung chân linh kiện (Lead frames), lá đồng tản nhiệt cho chip. |
Kết nối vi mạch và giải nhiệt. |
|
2 |
Hàng không vũ trụ |
Dây dẫn tín hiệu chịu nhiệt, đầu nối hợp kim đồng-beryllium. |
Truyền tín hiệu trong môi trường khắc nghiệt. |
|
3 |
Thiết bị kết nối |
Tiếp điểm cổng USB, HDMI, đầu cắm linh kiện viễn thông. |
Đảm bảo kết nối điện và độ bền cơ học. |
|
4 |
Ô tô - Xe máy |
Lá đồng trong pin xe điện (EV), cuộn dây mô tơ, hệ thống dây điện. |
Lưu trữ và biến đổi năng lượng điện. |
|
5 |
Điện |
Cuộn dây máy biến áp, thanh cái (Busbar), cáp dẹt truyền tải. |
Dẫn dòng điện cường độ cao. |
|
6 |
Điện tử |
Lớp phủ bảng mạch PCB, cuộn cảm, vỏ bọc chống nhiễu (EMI). |
Nền tảng mạch điện và bảo vệ tín hiệu. |
|
7 |
Y tế |
Cuộn dây máy chụp MRI, bề mặt kháng khuẩn, thiết bị nội soi. |
Chính xác tín hiệu và khử khuẩn. |
|
8 |
Dầu khí |
Ống dẫn hợp kim đồng-niken, cảm biến đo lường dưới đáy biển. |
Chống ăn mòn nước biển và áp suất. |
|
9 |
Đóng tàu |
Hệ thống trao đổi nhiệt, lớp phủ chống sinh vật biển bám vào vỏ tàu. |
Duy trì tuổi thọ thiết bị trong môi trường mặn. |
|
10 |
Khuôn mẫu |
Làm điện cực cho gia công tia lửa điện (EDM), lõi khuôn tản nhiệt nhanh. |
Gia công chi tiết siêu chính xác. |
Báo giá đồng cuộn mới nhất
Giá đồng cuộn không cố định mà biến động liên tục theo ngày, phụ thuộc vào các yếu tố

Quy trình mua hàng tối ưu tại Oristar
Nhằm tiết kiệm tối đa thời gian cho Quý khách hàng, quy trình hợp tác tại Oristar được chuẩn hóa qua các bước nhanh gọn:
|
Bước |
Giai đoạn |
Chi tiết công việc |
|
1 |
Tiếp nhận yêu cầu & Tư vấn kỹ thuật |
Đội ngũ kinh doanh tư vấn chọn mác đồng, độ cứng và quy cách tối ưu nhất cho ứng dụng. |
|
2 |
Báo giá & Ký hợp đồng |
Báo giá minh bạch, bóc tách rõ chi phí vật liệu và chi phí gia công (nếu có). |
|
3 |
Gia công & QC (Kiểm tra chất lượng) |
Thực hiện chia cuộn/cắt theo quy cách và kiểm tra dung sai, mép cắt nghiêm ngặt trước khi đóng gói. |
|
4 |
Giao hàng tận nơi |
Hệ thống vận tải chuyên nghiệp giao hàng an toàn, đúng tiến độ đến tận nhà máy của khách hàng trên toàn quốc. |
Oristar - Cung cấp kim loại hàng đầu khu vực Châu Á
Công Ty Cổ Phần Oristar (thành lập năm 2002) là nhà cung cấp hàng đầu tại Việt Nam và khu vực Châu Á trong lĩnh vực kim loại màu chất lượng cao như nhôm, đồng, thép. Sản phẩm 100% nhập khẩu, phục vụ các ngành công nghiệp phụ trợ, điện tử, hàng không (đạt chứng chỉ AS 9100) và khuôn mẫu.
- Hotline: 098 875 06 86
- Email: info@oristar.vn
- Zalo OA
- Website E-commerce
- Official Website
Khuyến cáo (Disclaimer): Mọi thông số kỹ thuật và cơ lý tính trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy thuộc vào quy cách, trạng thái vật liệu và nhà sản xuất. Thông số này không thay thế cho các tiêu chuẩn sản xuất chính thức (JIS, ASTM...). Quý khách vui lòng liên hệ Oristar để nhận tư vấn chi tiết và chính xác nhất cho nhu cầu của mình.
VN
EN
KR
JP
CN