Thép không gỉ K110: Bền bỉ, linh hoạt, giá cả hợp lý

18/06/2024

Thép không gỉ K110 là loại thép được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp nhờ những đặc tính vượt trội của nó. Hãy cùng Oristar tìm hiểu về K110 thông qua bài viết dưới đây:

MỤC LỤC BÀI VIẾT

Thép không gỉ K110: Bền bỉ, linh hoạt, giá cả hợp lý

Thép không gỉ K110 là gì?

K110 là thép công cụ cacbon cao, crom cao (12%) được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng đòi hỏi độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn cao. Nó thuộc nhóm thép gió tôi, được ký hiệu theo tiêu chuẩn JIS G4105 của Nhật Bản và AISI D2 của Mỹ.

Đặc điểm của thép không gỉ K110

  • Độ cứng cao: K110 có độ cứng cao sau khi xử lý nhiệt, đạt tới 60-64 HRC, thích hợp cho các công cụ cắt gọt, dao dập, khuôn mẫu và các bộ phận chịu tải trọng cao.
  • Độ bền cao: K110 có độ bền cao, chịu được va đập và mài mòn tốt, đảm bảo tuổi thọ lâu dài cho dụng cụ và máy móc.
  • Khả năng chống mài mòn tốt: K110 có khả năng chống mài mòn tuyệt vời, thích hợp cho các ứng dụng trong môi trường khắc nghiệt, tiếp xúc với ma sát và mài mòn liên tục.
  • Độ ổn định kích thước tốt: K110 có độ ổn định kích thước tốt sau khi xử lý nhiệt, giúp giảm thiểu biến dạng và duy trì độ chính xác của dụng cụ trong quá trình sử dụng.
  • Khả năng gia công tốt: K110 có thể gia công bằng các phương pháp cơ bản như rèn, ủ, tôi, tiện, phay, mài,...

Thành phần thép không gỉ K110

  • Carbon (C): 0.95 - 1.10%
  • Crom (Cr): 11.50 - 12.50%
  • Mangan (Mn): 0.40 - 0.60%
  • Silicon (Si): 0.30 - 0.80%
  • Vanadium (V): 0.10 - 0.25%
  • Tungsten (W): 0.50 - 1.00%
  • Molybdenum (Mo): 0.50 - 1.00%
  • Cobalt (Co): 0.25 - 0.50%
  • Sắt (Fe): Cân bằng

Tính chất thép không gỉ K110

  • Mật độ: 7.75 g/cm³
  • Nhiệt độ nóng chảy: 1400 - 1450°C
  • Độ dẫn điện: 1.7 MS/m
  • Độ dẫn nhiệt: 14.9 W/mK
  • Độ giãn nở nhiệt: 10.5 x 10^-6/K
  • Độ bền kéo: 1000 - 1200 MPa
  • Giới hạn độ dẻo: 5 - 7%
  • Độ cứng Brinell: 250 - 300 HB

Ưu điểm thép không gỉ K110

  • Độ cứng cao, độ bền cao, khả năng chống mài mòn tốt.
  • Độ ổn định kích thước tốt, ít biến dạng trong quá trình sử dụng.
  • Khả năng gia công tốt bằng các phương pháp cơ bản.
  • Giá thành hợp lý so với các loại thép công cụ khác.

Nhược điểm thép không gỉ K110

  • Độ dẻo dai thấp, dễ giòn khi va đập mạnh.
  • Khả năng chống ăn mòn không cao, cần bảo quản và sử dụng cẩn thận.
  • Khó hàn do độ cứng cao.

Thép không gỉ K110 & ứng dụng

  • Công cụ cắt gọt: Dao tiện, dao phay, mũi khoan, doa, taro,...
  • Khuôn mẫu: Khuôn dập nguội, khuôn ép nhựa, khuôn đúc,...
  • Dụng cụ đo lường: Dùi, thước cặp, thước đo độ chính xác cao,...
  • Bộ phận máy móc: Trục, bánh răng, ổ trục, chi tiết chịu tải trọng cao,...

Oristar tự hào là đơn vị cung cấp thép không gỉ K110 chất lượng, đa dạng nguồn gốc xuất xứ. Liên hệ hotline 0988 750 686 để được biết thêm thông tin và được tư vấn chi tiết.

--
Oristar - Cung cấp kim loại hàng đầu khu vực Châu Á;
Các dòng sản phẩm chính: Đồng, Nhôm, Thép;
Các mã sản phẩm chính Oristar đang cung cấp: nhôm hợp kim, đồng hợp kim, nhôm tấm hợp kim, nhôm cuộn mác, thép công cụ, thép đặt biệt: A5052, A6061, A7075, C1100, C2680, C3604, SUS303, SUS304, SKD11, SKD61,...
Quý Khách hàng cần tư vấn về sản phẩm vui lòng liên hệ:
Hotline: 098 875 06 86
Email: info@oristar.vn
Zalo OA
Website E-commerce
Official Website

Bài viết tương tự
13/04/2026
80% Doanh Nghiệp Chọn Sai Inox Công Nghiệp – Cách Tránh Mất Tiền

Trong thực tế sản xuất, rất nhiều doanh nghiệp đã phải trả giá đắt chỉ vì chọn sai inox công nghiệp: hệ thống gỉ sét sau vài tháng, thiết bị xuống cấp nhanh, chi phí thay thế tăng gấp nhiều lần. Bài viết này sẽ giúp bạn: Hiểu đúng bản chất inox công nghiệp, So sánh chi tiết các loại inox phổ biến, Biết cách chọn đúng vật liệu theo từng ngành, Tránh sai lầm gây thiệt hại lớn, Tối ưu chi phí dài hạn (không chỉ giá/kg).

13/04/2026
Inox 304 Là Gì? Phân Biệt 304 Thật - Giả, So Sánh 201 & Báo Giá Mới Nhất

Rất nhiều doanh nghiệp và người tiêu dùng tin rằng mình đang sử dụng inox 304, nhưng chỉ sau một thời gian ngắn lại xuất hiện gỉ sét, ăn mòn hoặc xuống cấp nhanh chóng. Sự thật là: không phải inox nào cũng là inox 304 thật. Việc chọn sai vật liệu sẽ làm giảm tuổi thọ sản phẩm và gây thiệt hại lớn trong sản xuất và uy tín thương hiệu. Bài viết này sẽ giúp bạn: Hiểu đúng bản chất inox 304, Phân biệt inox 304 thật – giả, So sánh với inox 201, 316, Biết cách chọn đúng vật liệu theo nhu cầu.

31/03/2026
Cách phân biệt các loại thép phổ biến | Hướng dẫn nhanh & dễ hiểu

Trong thực tế sản xuất và mua vật liệu, việc phân biệt các loại thép là rất quan trọng để tránh nhầm lẫn và tối ưu chi phí. Tuy nhiên, nhiều loại thép có hình thức khá giống nhau, dễ gây nhầm lẫn nếu không có kiến thức cơ bản.
Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn cách phân biệt các loại thép phổ biến theo dấu hiệu thực tế + kỹ thuật, giúp bạn áp dụng ngay trong công việc.