Thép tấm là gì? Bảng giá thép tấm, quy cách & cách chọn chuẩn kỹ thuật (Cập nhật mới nhất)

22/04/2026

Chọn thép tấm tưởng đơn giản, nhưng sai 1 lần có thể khiến chi phí tăng gấp 2–3 lần sau vận hành. Nhiều doanh nghiệp vẫn chọn theo thói quen: thấy inox SUS 304 phổ biến, thấy giá rẻ hơn là dùng. Nhưng thực tế, cùng độ dày không có nghĩa cùng khả năng chịu lực. Vấn đề không phải “giá bao nhiêu” mà là loại thép nào phù hợp với điều kiện làm việc của bạn. Hãy tìm hiểu ngay dưới đây.

MỤC LỤC BÀI VIẾT

Thép tấm là gì?

Thép tấm là thép được cán phẳng thành dạng tấm dày, kích thước cố định, dùng cho các kết cấu chịu lực và gia công cơ khí.

Thép tấm là gì?

Hiểu đơn giản:

  • Dạng: tấm phẳng (không cuộn)
  • Độ dày phổ biến: từ 3mm → 100mm → Block (khối lớn)
  • Khổ tiêu chuẩn: 1500x6000mm, 2000x6000mm…

Thép tấm thường dùng khi cần:

  • Chịu tải trọng lớn
  • Gia công cắt, hàn, chế tạo
  • Làm kết cấu cố định (khung, bồn, sàn…)

Phân biệt nhanh với thép cuộn (rất dễ nhầm)

Tiêu chí

Thép tấm

Thép cuộn

Hình dạng

Tấm phẳng cố định

Dạng cuộn

Độ dày

Dày (3mm → 100mm+)

Mỏng (0.3 → ~6mm)

Ứng dụng

Kết cấu, chịu lực

Gia công nhẹ, cán lại

Khả năng chịu lực

Cao

Thấp hơn

Các loại thép tấm phổ biến

Trong thực tế, thép tấm được chia theo tiêu chuẩn, thành phần và mục đích sử dụng. Sai lầm lớn nhất: Thấy cùng là “thép tấm” nghĩ dùng loại nào cũng được Thực tế: Mỗi mác thép sẽ phù hợp với từng nhu cầu khác nhau. 

Các loại thép tấm phổ biến

1. Thép không gỉ (INOX)

Mác thép

Đặc tính

Ứng dụng

SUS303

Dễ gia công, chống gỉ trung bình

Chi tiết tiện CNC

SUS304

Chống ăn mòn tốt

Thiết bị thực phẩm, y tế

SUS316

Chống ăn mòn cao (môi trường biển)

Hóa chất, offshore

2. Thép dụng cụ ( Khuôn mẫu)

Mác thép

Đặc tính

Ứng dụng

SKD61

Chịu nhiệt, chống nứt nhiệt

Khuôn đúc, khuôn nóng

K110

Cứng cao, chống mài mòn

Khuôn dập nguội

K340

Độ bền va đập cao

Khuôn chịu tải

M303

Gia công tốt, ổn định

Khuôn nhựa

M310

Chống ăn mòn

Khuôn nhựa cao cấp

M390

Siêu cứng

Dao, khuôn chính xác

S600

Thép gió

Dao cắt tốc độ cao

W360

Chịu nhiệt cao

Khuôn đúc áp lực

3. Cách chọn mác thép tấm nhanh

Chỉ cần xác định đúng nhu cầu thực tế của bạn sẽ chọn đúng mác trong 10 giây.

Nhu cầu thực tế

Mác thép nên dùng

Lý do

Gia công CNC, tiện phay

SUS303 / S45C

Dễ gia công, ổn định

Môi trường ẩm, hóa chất

SUS304 / SUS316

Chống ăn mòn

Khuôn chịu nhiệt cao

SKD61 / W360

Chống nứt nhiệt

Khuôn dập nguội, mài mòn

K110 / M390

Độ cứng cao

Bảng so sánh chi tiết các mác thép tấm phổ biến 

Đây là bảng giúp bạn ra quyết định nhanh trong thực tế thay vì phải tra cứu rời rạc từng loại thép.

Tiêu chí

SUS304

SUS316

SKD61

K110

M390

S45C

SCM440

Nhóm thép

Inox

Inox cao cấp

Khuôn nóng

Khuôn nguội

Siêu cứng

Cơ khí

Hợp kim

Độ cứng

Trung

Trung

Cao

Rất cao

Siêu cao

Trung

Cao

Chống mài mòn

Trung

Trung

Cao

Rất cao

Cực cao

Thấp

Trung

Chịu nhiệt

Trung

Cao

Rất cao

Trung

Tốt

Thấp

Trung

Chống ăn mòn

Tốt

Rất tốt

Trung

Thấp

Trung

Thấp

Thấp

Gia công

Tốt

Trung

Trung

Khó

Khó

Rất tốt

Trung

Ứng dụng

Thực phẩm, y tế

Hóa chất, biển

Khuôn nóng

Khuôn dập

Dao, khuôn chính xác

Trục, chi tiết

Trục tải nặng

Bảng quy cách thép tấm chi tiết

Phần lớn doanh nghiệp không sai ở việc chọn mác thép mà sai ở chọn sai độ dày và quy cách. 3 sai lầm cực phổ biến khi đọc bảng quy cách

  1. Chọn theo cảm tính (quen dùng 10mm là dùng tiếp):  Có thể thiếu hoặc dư tải lãng phí hoặc nguy hiểm
  2. Không tính trọng lượng tấm: Sai dự toán chi phí vật liệu
  3. Không tối ưu khổ thép: Hao hụt khi cắt tăng chi phí 5 - 15%

Hãy tham khảo ngay bảng sau: 

Độ dày (mm)

Khổ phổ biến (mm)

Trọng lượng (kg/m2)

Trọng lượng tấm (kg/tấm 1500x6000)

Ứng dụng thực tế

3

1500x6000

~23.5

~211

Gia công nhẹ, chi tiết nhỏ

5

1500x6000

~39.2

~353

Cơ khí, kết cấu nhỏ

8

1500x6000

~62.8

~565

Khung thép, sàn

10

1500x6000

~78.5

~706

Kết cấu chịu lực vừa

12

1500x6000

~94.2

~848

Dầm, sàn chịu tải

16

1500x6000

~125.6

~1130

Kết cấu nặng

20

1500x6000

~157

~1413

Kết cấu chịu lực lớn

25

1500x6000

~196

~1766

Công nghiệp nặng

50

2000x6000

~392

~4704

Dầu khí, bồn, máy móc

Bảng giá thép tấm mới nhất (Cập nhật)

Giá thép tấm không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố kỹ thuật.

Nhóm thép

Mác thép

Khoảng giá (VNĐ/kg)

Đặc điểm

INOX (thép không gỉ)

SUS303

Liên hệ

Dễ gia công

 

SUS304

Liên hệ

Phổ biến nhất

 

SUS316

Liên hệ

Chống ăn mòn cao

Thép dụng cụ (khuôn)

SKD61

Liên hệ

Khuôn nóng

 

K110

Liên hệ

Khuôn dập nguội

 

K340

Liên hệ

Chịu va đập

 

M303

Liên hệ

Khuôn nhựa

 

M310

Liên hệ

Chống ăn mòn

 

M390

Liên hệ

Siêu cứng

 

S600

Liên hệ

Thép gió

 

W360

Liên hệ

Khuôn áp lực

Để nhận báo giá chính xác theo quy cách và số lượng: Liên hệ trực tiếp 098 875 06 86 để được tư vấn kỹ thuật

Cách chọn thép tấm chuẩn nhất 2026

Cách làm đúng của kỹ sư: Ứng dụng → Điều kiện làm việc → Tiêu chí kỹ thuật → Chọn mác & độ dày.

Cách chọn thép tấm chuẩn nhất 2026

1. Xác định bài toán thực tế 

Trả lời nhanh 4 câu hỏi:

  • Dùng làm khuôn hay chi tiết máy?
  • Có chịu nhiệt, mài mòn hay va đập không?
  • Môi trường có ẩm, hóa chất, nước biển không?
  • Tuổi thọ yêu cầu ngắn hạn hay dài hạn (5–10 năm)?

Trả lời được 4 câu này bạn đã đi được 50% quyết định.

2. Quy đổi sang tiêu chí kỹ thuật

Tiêu chí

Cách xác định nhanh

Gợi ý mác thép

Chống ăn mòn

Môi trường ẩm, hóa chất

SUS304, SUS316

Chịu nhiệt

>500°C

SKD61, W360

Chống mài mòn

Ma sát cao, dập liên tục

K110, M390

Chịu va đập

Tải động, rung

K340

Gia công

Cần tiện, phay nhiều

SUS303, M303

3. Bảng chọn nhanh theo kịch bản thực tế

Phương pháp làm

Mác thép gợi ý

Lý do chọn

Khuôn nhựa

M303, M310

Gia công tốt, ổn định

Khuôn dập nguội

K110, M390

Độ cứng & chống mài mòn cao

Khuôn nóng

SKD61, W360

Chịu nhiệt, chống nứt

Chi tiết máy

S45C, SCM440

Cân bằng cơ tính

Môi trường hóa chất

SUS304, SUS316

Chống ăn mòn

4. Quy trình chọn 4 bước (áp dụng nhanh)

B1. Xác định tải & nhịp quyết định độ dày sơ bộ
B2. Xác định môi trường chọn nhóm mác (thường / chống ăn mòn)
B3. Xác định mức độ gia công ưu tiên dễ hàn/cắt
B4. So sánh chi phí vòng đời (LCC) chốt mác + độ dày tối ưu

5. Checklist 30 giây (để không chọn sai)

  •  Nhiệt cao → SKD61 / W360
  • Mài mòn mạnh → K340 / M390
  • Môi trường ăn mòn → SUS304 / SUS316
  • Gia công nhiều → SUS303 / M303
  • Chịu tải → SCM440

Oristar – Nhà cung cấp thép tấm chuẩn kỹ thuật hàng đầu Châu Á

Trong thị trường thép tấm, khác biệt lớn nhất nằm ở khả năng giúp khách chọn đúng vật liệu ngay từ đầu. Oristar định vị là đơn vị cung cấp giải pháp vật liệu, không chỉ bán thép.

Oristar – Nhà cung cấp thép tấm chuẩn kỹ thuật hàng đầu Châu Á

Tư vấn theo ứng dụng 

Quy trình tư vấn kỹ thuật:

  1. Đọc bản vẽ/nhu cầu tải trọng – môi trường
  2. Quy đổi sang tiêu chí (độ dày, điều kiện làm việc)
  3. Đề xuất mác thép + độ dày tối ưu
  4. So sánh chi phí vòng đời (LCC) trước khi chốt

Gia công theo yêu cầu

  • Cắt quy cách theo bản vẽ (plasma/laser)
  • Mài phẳng, vát cạnh, chuẩn dung sai
  • Tối ưu khổ cắt để giảm hao hụt 5–15%

Nguồn hàng ổn định – đáp ứng đơn gấp

  • Sở hữu 2 nhà máy lớn tại Hưng Yên & TP.HCM sẵn nhiều độ dày & khổ tiêu chuẩn
  • Linh hoạt số lượng lớn/nhỏ
  • Hỗ trợ tiến độ dự án

Kết luận

Sai mác, sai độ dày có thể khiến bạn trả giá gấp 2–3 lần sau vài tháng sử dụng. Gửi ngay quy cách hoặc bản vẽ để được tư vấn mác thép và độ dày phù hợp. 

Liên hệ Oristar để được tư vấn trực tiếp.

Thông tin liên hệ:

Khuyến cáo (Disclaimer): Mọi thông số kỹ thuật và cơ lý tính trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy thuộc vào quy cách, trạng thái vật liệu và nhà sản xuất. Thông số này không thay thế cho các tiêu chuẩn sản xuất chính thức (JIS, ASTM...). Quý khách vui lòng liên hệ Oristar để nhận tư vấn chi tiết và chính xác nhất cho nhu cầu của mình.

Bài viết tương tự
23/04/2026
Nhiệt luyện thép là gì? Quy trình, phương pháp & cách chọn chuẩn kỹ thuật

Trong cơ khí và sản xuất, rất nhiều chi tiết hỏng hầu hết không phải do thiết kế sai mà do không nhiệt luyện thép hoặc nhiệt luyện thép sai cách. Một trục máy có thể mòn nhanh, một khuôn có thể nứt chỉ sau vài chu kỳ làm việc nếu xử lý nhiệt không đúng. Vì vậy, nhiệt luyện thép là yếu tố quyết định tuổi thọ và hiệu suất vật liệu.

23/04/2026
Thép thanh là gì? Bảng giá, quy cách & cách chọn thép thanh chuẩn kỹ thuật

Nếu chọn thép thanh sai sẽ khiến công trình nứt, giảm tuổi thọ và đội chi phí lên gấp nhiều lần sau khi thi công hoàn thành. Vấn đề không nằm ở “giá rẻ hơn vài nghìn đồng/kg”, mà ở mác thép - đường kính - tiêu chuẩn có phù hợp với kết cấu hay không. Nếu bạn đang tìm “thép thanh”, câu hỏi đúng không phải là “giá bao nhiêu”, mà là loại nào đủ chịu lực và tối ưu chi phí vòng đời. Hãy tìm hiểu ngay dưới đây.

22/04/2026
Các loại thép khuôn mẫu phổ biến (SKD11, DC53, SKD61, P20, NAK80) & cách chọn đúng

Trong gia công cơ khí và sản xuất công nghiệp, thép khuôn mẫu là công cụ quyết định độ chính xác, năng suất và chi phí sản xuất. Tuy nhiên, rất nhiều doanh nghiệp vẫn chọn sai vật liệu khuôn, dẫn đến: Khuôn nhanh mòn, nứt, sứt cạnh, giảm số lần sử dụng, tăng chi phí sửa chữa, dừng máy. Thực tế: Chỉ cần chọn sai thép khuôn, tổng chi phí có thể tăng gấp 2–3 lần sau 6–12 tháng vận hành. Bài viết này giúp bạn hiểu rõ bản chất, so sánh vật liệu và ra quyết định đúng ngay từ đầu.